soccerstats247.com



SoccerStats247 > Teams > Ho Chi Minh City

Ho Chi Minh City

Team Profile

 
Founded 1975
Country Vietnam
Coach Jung Hae-Seong
Stadium Sân vận động Thống Nhất (Thong Nhat Stadium)
Capacity 20000
Sân vận động Thống Nhất (Thong Nhat Stadium)  

Statistics

V.League 1, Vietnam Total Home Away
Rank 1
Matches Played 10 4 6
Wins 7 3 4
Draws 2 1 1
Losses 1 0 1
Goals for 15 6 9
Goals against 7 1 6
Points 23 10 13
Clean sheets 0 0 0
Failed to score 1 0 1
Avg. goals scored p/m 1.5 1.5 1.5
Avg. goals conceded p/m 0.7 0.25 1
Avg. time 1st goal scored 60m 68m 47m
Avg. time 1st goal conceded 69m 34m 69m
Matches over 2.5 goals 80% 0% 80%
Matches under 2.5 goals 20% 0% 20%
Goals scored 40% 0% 80%
Goals conceded 50% 0% 100%

Scoring Minutes

0 - 15'
  0.0%
15 - 30'
  0.0%
30 - 45'
  20.0%
45 - 60'
  10.0%
60 - 75'
  30.0%
75 - 90'
  40.0%

Matches

All LeaguesV.League 1
Fri 17/05/2019 V.League 1 Than Quang Ninh
1 - 2
Ho Chi Minh City
Mon 06/05/2019 V.League 1 Sanna Khanh Hoa
1 - 2
Ho Chi Minh City
Sat 27/04/2019 V.League 1 Ha Noi
1 - 0
Ho Chi Minh City
Fri 12/04/2019 V.League 1 Binh Duong
2 - 3
Ho Chi Minh City
Fri 01/03/2019 V.League 1 Hoang Anh Gia Lai
1 - 2
Ho Chi Minh City

Squad

  NamePosition
81 Anh Tuấn Vũ Anh Tuấn Vũ Midfielder 297 4 4 0 2 0 0 1 0 0
28 Công Hiển Phạm Công Hiển Phạm Midfielder 586 7 7 0 1 0 0 1 0 0
71 Công Thành Nguyễn Công Thành Nguyễn Defender 494 6 5 1 0 1 0.17 1 0 0
19 Hoàng Thiên Lê Hoàng Thiên Lê Midfielder 31 2 0 2 1 1 0.5 0 0 0
9 Hoàng Thịnh Ngô Hoàng Thịnh Ngô Midfielder 459 6 6 0 1 1 0.17 1 0 0
15 Hữu Tuấn Nguyễn Hữu Tuấn Nguyễn Defender 630 7 7 0 0 1 0.14 1 0 0
94 Joel Vinícius Silva dos Anjos Joel Vinícius Silva dos Anjos Midfielder 630 7 7 0 0 4 0.57 0 0 0
77 Kesley Alves Huỳnh Kesley Alves Huỳnh Attacker 250 4 2 2 2 0 0 0 0 0
88 Louis Christian Ewonde Epassi Louis Christian Ewonde Epassi Defender 346 4 4 0 1 0 0 2 0 0
75 Lý Võ Lý Võ Attacker 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
11 Matías Nicolás Jadue González Matías Nicolás Jadue González Attacker 462 6 6 0 2 0 0 0 0 0
17 Minh Trung Nguyễn Minh Trung Nguyễn Midfielder 97 2 2 0 2 0 0 0 0 0
6 Ngọc Mạnh Quế Ngọc Mạnh Quế Defender 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
20 Ngọc Thịnh Vũ Ngọc Thịnh Vũ Defender 282 4 3 1 1 1 0.25 4 0 0
7 Ngọc Đức Sầm Ngọc Đức Sầm Defender 152 2 1 1 0 0 0 0 0 0
10 Phi Sơn Trần Phi Sơn Trần Midfielder 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
32 Quang Huy Đặng Quang Huy Đặng Midfielder 45 1 1 0 1 0 0 0 0 0
18 Quang Nam Vũ Quang Nam Vũ Attacker 56 5 0 5 0 0 0 1 0 0
30 Quốc Gia Đào Quốc Gia Đào Defender 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
22 Sân A Sân A Defender 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
26 Sơn Hải Nguyễn Sơn Hải Nguyễn Goalkeeper 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4 Tăng Tiến Nguyễn Tăng Tiến Nguyễn Defender 2 1 0 1 0 0 0 0 0 0
8 Thanh Bình Trần Thanh Bình Trần Midfielder 286 6 2 4 1 1 0.17 0 0 0
25 Thanh Diệp Nguyễn Thanh Diệp Nguyễn Goalkeeper 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
1 Thanh Thắng Nguyễn Thanh Thắng Nguyễn Goalkeeper 630 7 7 0 0 0 0 0 0 0
2 Tùng Quốc Ngô Tùng Quốc Ngô Defender 180 2 2 0 0 0 0 0 0 0
56 Út Cường Võ Út Cường Võ Midfielder 80 2 1 1 1 0 0 0 0 0
86 Văn Thanh Huỳnh Văn Thanh Huỳnh Midfielder 80 1 1 0 1 0 0 0 0 0
99 Văn Thành Phạm Văn Thành Phạm Attacker 556 7 6 1 3 1 0.14 0 0 0
14 Văn Thuận Đỗ Văn Thuận Đỗ Midfielder 299 4 3 1 0 0 0 0 0 0

Transfers In

Transfers Out

 Player NameTo TeamTransfer Date
Văn Hoàn Âu Văn Hoàn Âu Da Nang 01/01/2019
Hoài Xuân Diệp Hoài Xuân Diệp Kirivong Sok Sen Chey 01/01/2019
Xuân Việt Đinh Xuân Việt Đinh Nam Dinh 01/01/2019
Đình Luật Trương Đình Luật Trương Tay Ninh 01/01/2019

Historic Results

YearSeasonLeague NameLeague PositionWDLLeague Points
20192019 V.League 1 1 7 2 1 23
20182018 V.League 1 12 7 6 13 27
20172017 V.League 1 12 6 7 13 25